
Mariano Arini là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Us Pergolettese.
Tiểu sử Mariano Arini
Mariano Arini là tiền vệ người Italy, 39 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Us Pergolettese. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Serie C, cầu thủ có 9 trận ra sân với 796 phút thi đấu và điểm trung bình được ghi nhận là 5,38. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,4 triệu € (2017). Chuyển nhượng gần nhất là từ Arezzo đến Us Pergolettese vào ngày 07/07/2021, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
796Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 796 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 54% | 2 | 0 | 5,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 796 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 455/495 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/41 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/83 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie C | vs Carpi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/63 | 0 | 3/5 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/67 | 3 | 5/8 | V | 7,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Trento | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 5/8 | — | 6,70 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Lecco | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 1/4 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/71 | 3 | 10/15 | — | 7,90 |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Novara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 3 | 9/16 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 4/11 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs Union Brescia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 2 | 4/8 | V | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/53 | 1 | 4/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2011 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/05/2012 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/02/2013 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2013 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/01/2014 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/07/2014 | 27 | 900 nghìn € |
| 09/02/2015 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2015 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2015 | 28 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2016 | 29 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2016 | 29 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2017 | 30 | 1,4 triệu € |
| 20/12/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 31 | 750 nghìn € |
| 16/01/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 04/06/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 20/08/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/01/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 21/06/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 35 | 275 nghìn € |
| 18/12/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 38 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 39 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2021 | Arezzo | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2020 | Free player | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Cremonese | Free player | Trở lại | — |
| 08/08/2017 | Spal | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | Avellino | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2013 | AS Fidelis Andria U19 | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Agro Aversa | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Napoli U20 | Real Agro Aversa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | AS Rom Youth | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Glasgow RangersU17 | AS Rom Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SSC Napoli Youth | Glasgow RangersU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực45