
Maria Barquero là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo DUX Logrono (nữ).
Tiểu sử Maria Barquero
Maria Barquero là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ DUX Logrono (nữ), mang quốc tịch Spain, sinh ngày 29/01/2003 và hiện 23 tuổi. Chiều cao của cầu thủ là 162 cm. Ở mùa 2026-2027 tại La Liga (nữ), số liệu ghi nhận 7 trận ra sân, 1 bàn thắng và 367 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,52.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
367Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
367Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 367 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 58% | 44% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/63 (58%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/43 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 2-3 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/17 | 1 | 4/6 | — | 7,76 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/4 | — | 5,84 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/9 | 4 | 5/11 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 1/4 | V | 6,19 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 3 | 5/11 | — | 6,26 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/2 | — | 6,45 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 0-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |