
Maren Haile-Selassie là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Chicago Fire.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
25Đá chính
2.322Phút
11Bàn thắng
7Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
27/58Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 24 | 2.184 | 11 | 0 | 6 | 56 | 26 | 85% | 41% | 1 | 0 | 7,13 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 1 | 138 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 85% | 44% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.184 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 26/56
- Sút trong vòng cấm
- 41
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 26/55
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 690/810 (85%)
- Chuyền quyết định
- 51
- Tạt bóng chính xác
- 10/28 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/37 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/179 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 97
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 247
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/56 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/38 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/23 | 1 | 4/6 | — | 7,93 |
| 11/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 95 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 13/19 | 2 | 3/8 | — | 8,96 |
| 07/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 28/33 | 3 | 4/10 | — | 9,00 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 29/33 | 1 | 5/7 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/19 | 0 | 1/4 | — | 5,91 |
| 14/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 35 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 23/25 | 0 | 2/3 | — | 8,18 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 4-4 | 77 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 20/22 | 0 | 2/5 | — | 9,19 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 33/37 | 1 | 4/11 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/01/2018 | 18 | 425 nghìn € |
| 23/04/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/07/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/10/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Lugano | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Chicago Fire | Lugano | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Lugano | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Neuchatel Xamax | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Zurich | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Wil 1900 | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | FC Zurich | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Neuchatel Xamax | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | FC Zurich | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Rapperswil-Jona | FC Zurich | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | FC Zurich | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | GC Zürich U18 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Zurich U17 | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Zurich U16 | FC Zurich U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực45