
Marek Zsigmund là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Kosice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 44% | 1 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | V | 6,59 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/3 | — | 6,15 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 4-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 2/4 | — | 5,81 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 26/07/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 3 | 4/5 | — | 6,96 |
| 22/03/2026 | Slovak Nike liga | vs Tatran Presov | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 5 | 11/15 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/07/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 18/09/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/09/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực42