
Marek·Ujlaky là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Spartak Trnava.
Tiểu sử Marek·Ujlaky
Marek·Ujlaky là hậu vệ người Slovakia, thi đấu cho Spartak Trnava và hiện 22 tuổi. Cao 181 cm, sinh ngày 03/12/2003, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận, tổng cộng 805 phút với điểm trung bình 7,01. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, còn hợp đồng đến 29/06/2027. Gần nhất, vào ngày 29/06/2026, cầu thủ được cho mượn từ MFK Skalica về Spartak Trnava.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
893Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 893 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 65% | 1 | 0 | 6,96 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 520/580 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/68 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/89 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 1 | 6/11 | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 3 | 5/6 | V | 6,37 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 5 | 7/8 | — | 6,72 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78/81 | 1 | 9/12 | — | 7,16 |
| 31/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 4 | 5/6 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 3 | 6/10 | — | 6,99 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 2 | 5/9 | — | 7,35 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/67 | 4 | 9/15 | — | 7,88 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 2 | 4/9 | — | 7,00 |