Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Serup Hannesbo

VendsysselTiền đạoDEN
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Marcus Serup Hannesbo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vendsyssel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
676Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—996760005078%55%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/289 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/29 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
23
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/58 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Serup Hannesbo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ Kolding FCB 1-2650000021/2702/5—6,19
20/09/2026Danish 1st Division@ AalborgH 2-2840000229/3613/7—6,25
12/09/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 0-0900020131/3822/3—6,72
04/09/2026Danish 1st Division@ VejleB 1-445000007/1302/4—5,59
30/08/2026Danish 1st Division@ EsbjergT 2-0450000317/2412/3—7,20
16/08/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskB 0-3860020229/3613/5V6,43
09/08/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 1-1900000019/2414/11—6,39
02/08/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 1-2810000030/4022/5—5,89
25/07/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFH 2-2900010145/51612/15—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: —2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20201750 nghìn €
29/07/202018100 nghìn €
22/12/20201850 nghìn €
03/06/202119400 nghìn €
27/12/202119400 nghìn €
19/06/202220350 nghìn €
21/12/202220300 nghìn €
25/06/202321250 nghìn €
20/12/202321300 nghìn €
17/06/202422250 nghìn €
08/12/202422300 nghìn €
15/06/202523300 nghìn €
10/09/202523—
01/10/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy56
  • Sức mạnh45
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com