Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Ryberg

Aarhus FremadTiền vệDEN
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Marcus Ryberg là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus Fremad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
723Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—1186790003091%48%006,54
Danish Cup2026-2027—214400000——003,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 679 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
466/507 (91%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/20 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
11
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/54 (48%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 3,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Ryberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergH 0-0710010456/6102/5—7,11
10/10/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskB 0-2900000051/6123/7—6,23
19/09/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 1-3720000055/6011/7—6,34
16/09/2026Danish Cup@ Horsholm-Usserod IKH 0-04400000—0——6,65
12/09/2026Danish 1st Division@ VendsysselH 0-0710000163/7102/3—6,66
06/09/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCT 2-1900010176/8014/8—6,75
30/08/2026Danish 1st Divisionvs VejleH 0-0660000238/3800/3—6,57
22/08/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 0-0660000036/3713/4—6,58
15/08/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldH 1-1830010259/6114/8—6,90
08/08/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeT 3-127000008/912/3—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 250 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20251925 nghìn €
26/05/20262025 nghìn €
01/10/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com