
Marcus Rohdén là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Elfsborg.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/09/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/06/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/04/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/06/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/11/2015 | 24 | 1,1 triệu € |
| 07/08/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 1,1 triệu € |
| 07/06/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 20/08/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 14/03/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 750 nghìn € |
| 23/09/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 07/10/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 22/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.