Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Rohdén

ElfsborgTiền vệSWE
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Marcus Rohdén là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Elfsborg.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—20570002077%60%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/27 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Rohdén · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-3260010010/1312/3—6,24
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISB 0-1310010011/1401/2—6,30
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-1890110113/2001/3—6,56
13/03/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceH 0-0870000014/2625/12—6,30
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceT 1-0900100113/2137/20V6,45
03/10/2025Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarT 4-0901042359/6224/10—8,20
31/07/2025Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-15300000—0———
25/07/2025Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 1-19000000—0——5,95
18/07/2025Cúp C2 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-16100000—0———
10/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Partizan BelgradeT 1-07700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,1 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,1 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20122050 nghìn €
22/09/201221100 nghìn €
04/06/201322300 nghìn €
23/06/201423500 nghìn €
10/04/201523800 nghìn €
13/06/2015241,0 triệu €
28/11/2015241,1 triệu €
07/08/2016251,2 triệu €
01/01/2017251,1 triệu €
07/06/2017261,5 triệu €
28/12/2017261,5 triệu €
06/06/2018271,5 triệu €
16/01/2019271,2 triệu €
04/06/2019281,0 triệu €
29/12/201928800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
20/08/202029800 nghìn €
21/02/202129800 nghìn €
23/06/202130700 nghìn €
28/12/202130500 nghìn €
05/06/202231400 nghìn €
21/12/202231700 nghìn €
11/06/2023321,0 triệu €
26/09/2023321,0 triệu €
20/12/202332900 nghìn €
14/03/202432900 nghìn €
30/05/202433750 nghìn €
23/09/202433600 nghìn €
08/12/202433550 nghìn €
28/05/202534500 nghìn €
07/10/202534450 nghìn €
22/12/202534400 nghìn €
01/06/202635350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026AEK LarnacaElfsborgChuyển nhượng—
08/07/2024KaragumrukAEK LarnacaChuyển nhượng—
25/07/2023FrosinoneKaragumrukChuyển nhượng—
12/08/2019CrotoneFrosinoneChuyển nhượng—
02/08/2016ElfsborgCrotoneHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2011Elfsborg U21ElfsborgChuyển nhượng—
29/11/2011Skovde AIKElfsborg U21Cho mượn—
31/08/2011Elfsborg U21Skovde AIKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com