
Marcus Reed là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aalesund FK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
949Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
15/36Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 13 | 12 | 949 | 6 | 0 | 4 | 36 | 15 | 76% | 36% | 3 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 949 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 15/36
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 9/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/189 (76%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/175 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 51
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 61
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 4-1 | 68 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 8/16 | 1 | 7/17 | V | 8,77 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 2-4 | 83 | 0 | 2 | 4 | 2 | 2 | 15/19 | 1 | 5/15 | — | 7,47 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | T 2-1 | 79 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8/11 | 0 | 6/16 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 17/22 | 1 | 9/21 | — | 8,14 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 16/19 | 2 | 5/21 | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 3/17 | V | 5,68 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 5-5 | 60 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 9/11 | 1 | 2/10 | — | 8,80 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 5/8 | — | 6,88 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | H 2-2 | 71 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 14/14 | 0 | 4/9 | — | 8,03 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/4 | V | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2026 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/09/2026 | 18 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.