
Marcus Mathisen là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC St. Pauli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
415Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 325 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 61% | 1 | 0 | 7,08 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 46% | 1 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/287 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/47 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/66 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/96 | 5 | 13/17 | — | 7,12 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 6 | 7/13 | V | 6,49 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/66 | 4 | 6/13 | V | 6,11 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 2 | 5/11 | — | 6,21 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 95/106 | 1 | 4/6 | — | 8,51 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 74/92 | 3 | 7/10 | V | 6,56 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/57 | 9 | 10/17 | — | 7,61 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 2 | 3/5 | — | 7,79 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/68 | 4 | 8/16 | V | 6,42 |