
Marcus Løvenbalk Kirchheiner
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Marcus Løvenbalk Kirchheiner là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aarhus Fremad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 854 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 77% | 50% | 4 | 0 | 5,68 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 854 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 489/632 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/113 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/99 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 39
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/79 | 2 | 2/8 | V | 6,23 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/86 | 2 | 5/9 | — | 5,79 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/79 | 4 | 9/13 | V | 6,09 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/54 | 2 | 4/7 | V | — |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/62 | 0 | 3/11 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/54 | 2 | 5/9 | — | 6,75 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 59/71 | 2 | 5/9 | — | 6,97 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 2 | 6/14 | — | 6,47 |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/61 | 1 | 4/10 | V | 5,71 |
| 26/07/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/46 | 4 | 7/9 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/03/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/03/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/06/2020 | 21 | — |
| 01/09/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực47