Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Gudmann

HelsingborgsHậu vệDEN
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Marcus Gudmann là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Helsingborgs.

Tiểu sử Marcus Gudmann

Marcus Gudmann là hậu vệ người Denmark, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Helsingborgs. Cầu thủ sinh ngày 27/02/2000 và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 5 trận với tổng 304 phút, và giải Sweden Superettan ghi nhận 5 trận. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028, sau khi chuyển đến Helsingborgs từ Herfolge Boldklub Koge vào 30/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
304Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—5330400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 304 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181850 nghìn €
08/09/20191950 nghìn €
21/12/20191950 nghìn €
30/07/202020150 nghìn €
22/12/202020200 nghìn €
03/06/202121200 nghìn €
27/12/202121200 nghìn €
19/06/202222100 nghìn €
03/10/202222—
18/09/20232350 nghìn €
20/12/202323100 nghìn €
17/06/202424100 nghìn €
08/12/202424300 nghìn €
17/06/202525350 nghìn €
18/11/202525350 nghìn €
28/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025Herfolge Boldklub KogeHelsingborgsChuyển nhượng—
07/07/2023AB AkademiskHerfolge Boldklub KogeChuyển nhượng—
07/08/2022EsbjergAB AkademiskChuyển nhượng—
30/06/2021Kolding FCEsbjergChuyển nhượng—
01/10/2020NordsjaellandKolding FCChuyển nhượng—
30/07/2020RoskildeNordsjaellandCho mượn—
30/01/2020NordsjaellandRoskildeChuyển nhượng—
30/06/2019Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
31/12/2016FC Nordsjaelland YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com