
Marcus de Claville Berthelsen
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Marcus de Claville Berthelsen là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus Fremad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
293Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 173 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 33% | 2 | 0 | 6,47 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/132 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 2,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 0/2 | V | 6,38 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Horsholm-Usserod IK | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-1 | 38 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/25 | 2 | 2/3 | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 2/6 | V | 6,35 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/2 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/06/2020 | 21 | — |
| 01/09/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh44
- Thể lực43