
Marcus Coco là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
627Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 509 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 51% | 2 | 0 | 6,87 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 118 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/275 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/66 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 50/54 | 6 | 13/19 | V | 7,32 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 5 | 6/11 | — | 7,17 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 65/68 | 2 | 4/10 | — | 7,30 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 3/9 | — | 5,67 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 3/8 | V | 6,51 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/57 | 1 | 5/9 | — | 7,27 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atalanta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/69 | 6 | 9/14 | V | 6,77 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 3 | 8/12 | — | 7,04 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ GKS Katowice | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |