
Marculino Francisco Ninte
Tiền đạoGBS
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marculino Francisco Ninte là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GBS.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ethiopia | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Djibouti | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/10/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/07/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Mafra | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2025 | Etoile Carouge | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Free player | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Yverdon | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2019 | Cupello Calcio | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | SSD Monticelli Calcio | Cupello Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2017 | Sammaurese | SSD Monticelli Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2016 | Bischofshofen | Sammaurese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AD Oeiras U19 | Bischofshofen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AD Oeiras Sub-17 | AD Oeiras U19 | Chuyển nhượng | — |