
Marcos Vinicius
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Marcos Vinicius là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 7 | 0 | 265 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 51% | 2 | 0 | 6,55 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 63% | 71% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/109 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 1/2 | V | 6,11 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 2 | 4/7 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 6,67 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | 3/5 | — | 7,06 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/5 | V | 5,93 |
| 11/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 7,01 |
| 23/07/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 2 | 4/8 | — | 6,45 |
| 01/06/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/11/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/07/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/10/2023 | 26 | — |
| 26/11/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Chapecoense - SC | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Avaí FC | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Maringa FC | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Avaí FC | Maringa FC | Cho mượn | — |
| 14/04/2024 | Maringa FC | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Coritiba SAF - PR | Maringa FC | Cho mượn | — |
| 20/04/2023 | Maringa FC | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | ABC Futebol Clube (RN) | Maringa FC | Cho mượn | — |
| 12/04/2022 | Maringa FC | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2021 | U.D.Vilafranquense | Maringa FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2020 | Chapecoense - SC | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Criciuma | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 24/03/2019 | Chapecoense - SC | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2018 | Clube Atlético Tubarão (SC) | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Brusque FC | Clube Atlético Tubarão (SC) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Clube Atlético Tubarão (SC) | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Atletico Tubarao U20 | Clube Atlético Tubarão (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Grêmio - RS | Atletico Tubarao U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Sao Paulo U17 | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực35