
Marcos Vinicios Lopes Moura
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Marcos Vinicios Lopes Moura là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Famalicao.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
755Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 665 | 2 | 0 | 1 | 19 | 7 | 75% | 58% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/209 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/30 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/96 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 33
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/38 | 3 | 10/22 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 4-0 | 80 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 14/18 | 2 | 7/10 | — | 9,81 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/28 | 5 | 10/12 | V | 6,07 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/18 | 1 | 3/6 | — | 6,28 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 2 | 4/5 | — | 6,44 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 32/40 | 0 | 6/15 | — | 6,70 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 20/27 | 0 | 8/14 | — | 6,06 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/24 | 1 | 8/12 | — | 6,43 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 6/9 | — | 6,41 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/38 | 2 | 6/10 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/04/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Red Bull Bragantino | FC Famalicao | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2025 | FC Famalicao | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Red Bull Bragantino | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Esporte Clube Juventude | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 28/02/2021 | EC Juventude U20 | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật63
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực54