Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcos Rocha

Grêmio - RSHậu vệBRA
37Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Marcos Rocha là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Grêmio - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—621630002072%41%006,23
Copa Sudamericana2026—211540002182%55%106,53
Copa do Brasil2026—10260000090%0%106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/94 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/115 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcos Rocha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 2-4dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSH 1-1dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-09001002/40——6,53
17/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 2-3dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2dự bị00000—0———
28/08/2026Copa do Brasil@ Internacional - RSH 0-0dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 0-1dự bị00000—0———
17/08/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-3dự bị00000—0———
09/08/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2009: 400 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/200920300 nghìn €
05/09/200920400 nghìn €
17/04/201122250 nghìn €
29/05/201122250 nghìn €
28/08/201122400 nghìn €
07/12/201122500 nghìn €
23/05/201223500 nghìn €
28/07/201223750 nghìn €
16/09/2012231,0 triệu €
04/12/2012233,0 triệu €
27/03/2014253,0 triệu €
31/01/2015264,5 triệu €
30/05/2015265,0 triệu €
14/12/2015276,0 triệu €
26/05/2016276,0 triệu €
27/11/2016275,0 triệu €
06/12/2017283,0 triệu €
22/05/2018293,5 triệu €
17/02/2019302,5 triệu €
26/11/2019302,5 triệu €
07/04/2020312,0 triệu €
08/09/2020312,0 triệu €
08/02/2021321,5 triệu €
27/05/2021321,5 triệu €
16/12/2021331,5 triệu €
05/04/2022331,5 triệu €
18/08/2022331,5 triệu €
13/11/2022331,2 triệu €
06/04/2023341,2 triệu €
24/07/2023341,0 triệu €
10/12/202335800 nghìn €
27/03/202435700 nghìn €
16/06/202435600 nghìn €
26/09/202435500 nghìn €
08/12/202435350 nghìn €
05/06/202536300 nghìn €
09/12/202536250 nghìn €
25/05/202637200 nghìn €
27/09/202637150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2025Palmeiras - SPGrêmio - RSChuyển nhượng—
31/12/2018Atlético Mineiro - MGPalmeiras - SPHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/12/2018Palmeiras - SPAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/12/2017Atlético Mineiro - MGPalmeiras - SPChuyển nhượng—
30/12/2011America MGAtlético Mineiro - MGCho mượn—
02/05/2010Atlético Mineiro - MGAmerica MGChuyển nhượng—
29/04/2010Ponte PretaAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/01/2010Atlético Mineiro - MGPonte PretaChuyển nhượng—
29/11/2008CRB ALAtlético Mineiro - MGCho mượn—
30/01/2008Atlético Mineiro - MGCRB ALChuyển nhượng—
31/12/2007Atletico Mineiro (MG) U20Atlético Mineiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy45
  • Sức mạnh71
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com