
Marcos Moreno là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Cartagena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
328Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 328 | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 76% | 44% | 0 | 0 | 5,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 5,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/47 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/49 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 3-0 | 74 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/10 | 1 | 4/10 | — | 8,90 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 08/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/10 | 0 | 6/17 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | — |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Zaragoza | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 7/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Albacete B | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | CF Talavera de la Reina | Albacete B | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Albacete B | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Villarreal U19 | Albacete B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Villarreal Youth | CD Roda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Albacete Balompie Youth | Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực38