
Marcos Ledesma
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Marcos Ledesma là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
24Cứu thua
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 13 | 1.170 | 24 | 5 | 12 | 59% | 60% | 1 | 0 | 6,50 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/275 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 60/170 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 12/23 | 0 | — | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | — | — | 6,14 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | — | V | 5,78 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 10/22 | 0 | — | — | 6,17 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 3 | 11/22 | 0 | — | — | 6,58 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | — | — | 5,74 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 9/17 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 11/18 | 0 | — | — | 6,92 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 13/15 | 0 | — | — | 7,35 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 17/23 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/04/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/02/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 05/09/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 23/09/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/09/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Defensa Y Justicia | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CA Barracas Central | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Defensa Y Justicia | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Gimnasia La Plata | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Defensa Y Justicia | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CA Central Cordoba SDE | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Defensa Y Justicia | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Platense | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Defensa Y Justicia | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Quilmes | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Quilmes Atlético Club II | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | AA Estudiantes de Río Cuarto U20 | Quilmes Atlético Club II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực66
- Chỉ số 172
- Chỉ số 251
- Chỉ số 468
- Chỉ số 363