
Marcos Lavín là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Viseu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 2-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 6,61 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | — | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/09/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 25/09/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/03/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/10/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | USL Dunkerque | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | CD Lugo | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Algeciras | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Atletico Saguntino | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Free Player | Atletico Saguntino | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | FC Voluntari | Free Player | Trở lại | — |
| 01/09/2020 | Getafe B | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Cordoba | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Córdoba CF B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atletico Saguntino | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | UD Logrones | Atletico Saguntino | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Free Player | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 150
- Chỉ số 212
- Chỉ số 456
- Chỉ số 351