
Marcos Júnior là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 6 | 0 | 98 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 90% | 46% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/44 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,43 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 03/07/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,91 |
| 26/06/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 3/5 | — | 6,09 |
| 21/06/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 15/06/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | V | 6,52 |
| 10/06/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/05/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 04/12/2012 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/09/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/01/2021 | 28 | 1,9 triệu € |
| 28/06/2021 | 28 | 1,9 triệu € |
| 13/01/2022 | 28 | 1,9 triệu € |
| 27/06/2022 | 29 | 1,7 triệu € |
| 05/01/2023 | 29 | 1,4 triệu € |
| 27/06/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 21/02/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Free Player | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Free Player | Trở lại | — |
| 10/08/2023 | Yokohama F. Marinos | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Fluminense - RJ | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Vitória - BA | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 31/05/2014 | Fluminense - RJ | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật59
- Tư duy63
- Sức mạnh43
- Thể lực46