
Marcos Astina
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Marcos Astina là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.
Tiểu sử Marcos Astina
Marcos Astina là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Borneo FC Samarinda, mang quốc tịch Argentina và hiện 30 tuổi, sinh ngày 21/01/1996. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 363 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,88. Ở Liga 1 Indonesia, cầu thủ có 2 trận và 1 bàn. Thể hình ghi nhận chiều cao 170 cm, cân nặng 64 kg và cầu thủ thi đấu bằng chân phải. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2016.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
363Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
363Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 163 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,54 |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 93% | 80% | 0 | 0 | 7,67 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 71% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 3,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/90 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/39 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Tainan City Steel | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 1/2 | — | 6,64 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Yangon United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 54/56 | 2 | 3/3 | — | 8,69 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/39 | 3 | 5/7 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 25/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |