Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcos Acuña

River PlateHậu vệARG
34Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Marcos Acuña là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
23Đá chính
1.980Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—23201.69620117482%56%806,86
Copa Sudamericana2026—321940006285%42%107,08
Copa Argentina2026—11900001076%66%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.696 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
17/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1004/1218 (82%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
25/108 (23%)
Chuyền dài chính xác
88/164 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
19
Phá bóng
32
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
94/167 (56%)
Không chiến thắng / thua
21 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 57
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
379
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/125 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/26 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/73 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcos Acuña · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1730000321/2213/7—6,95
11/10/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 1-0891021352/6723/6—8,39
20/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanB 1-2810010144/5312/7—6,38
13/09/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 2-1900010382/9311/5V6,50
07/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 3-1810000144/5337/10—6,59
31/08/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldT 3-2820000229/3735/6—6,97
27/08/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeH 1-1900041356/6136/13V7,16
24/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 2-2dự bị00000—0———
30/07/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataB 0-1610000134/3901/5—6,83
26/07/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralB 0-1900010370/8933/8—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2011: —2011: 50 nghìn €2015: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,3 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/201119—
14/06/20111950 nghìn €
13/07/2015231,8 triệu €
05/02/2016242,0 triệu €
07/08/2016242,3 triệu €
12/02/2017257,0 triệu €
05/11/20172612,0 triệu €
06/02/20182614,0 triệu €
12/06/20182615,0 triệu €
10/01/20192715,0 triệu €
06/06/20192718,0 triệu €
29/12/20192815,0 triệu €
07/04/20202812,0 triệu €
16/08/20202812,0 triệu €
07/10/20202812,0 triệu €
04/01/20212914,0 triệu €
09/06/20212915,0 triệu €
12/10/20212918,0 triệu €
29/12/20213015,0 triệu €
02/06/20223018,0 triệu €
06/11/20223114,0 triệu €
22/03/20233112,0 triệu €
12/06/20233110,0 triệu €
12/10/2023318,0 triệu €
21/12/2023326,0 triệu €
20/03/2024325,0 triệu €
06/06/2024324,0 triệu €
12/12/2024333,5 triệu €
01/04/2025332,5 triệu €
01/06/2025332,0 triệu €
16/12/2025341,8 triệu €
17/03/2026341,2 triệu €
21/05/2026341,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2024Sevilla FCRiver PlateHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
13/09/2020Sporting CPSevilla FCHết hạn mượn 11.25M €11,2 triệu €
20/07/2017Racing Club de AvellanedaSporting CPHết hạn mượn 9.585M €9,6 triệu €
17/07/2014Ferrol Carril OesteRacing Club de AvellanedaHết hạn mượn 0.445M €445 nghìn €
30/06/2010Club Ferro Carril Oeste U20Ferrol Carril OesteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy58
  • Sức mạnh65
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com