
Marco Túlio là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SK Kladno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/04/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/09/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/07/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/02/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | SK Zapy | SK Kladno | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2026 | Hapoel Akko | SK Zapy | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2024 | Free player | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | UD Marbella | Free player | Trở lại | — |
| 13/08/2023 | Salamanca CF UDS | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Free player | Salamanca CF UDS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | MFK Karviná | Free player | Trở lại | — |
| 13/08/2021 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | FK Mladá Boleslav | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | FC Sellier & Bellot Vlašim | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | TUS Bovinghausen 04 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Atlético Mineiro B | TUS Bovinghausen 04 | Chuyển nhượng | — |