Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Thaler

AarauHậu vệSUI
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Marco Thaler là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aarau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
986Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—10108960001088%61%006,95
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
495/557 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
30/59 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
60
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/70 (61%)
Không chiến thắng / thua
23 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Thaler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisB 1-2900000082/8525/7—6,70
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurB 1-2900000017/2711/3—6,10
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensH 2-2900010045/5504/5—7,80
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 3-2900000180/8515/8—7,80
01/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900H 2-2900000037/4509/13—7,60
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 2-1900000033/3836/9—6,79
23/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 1-2860000046/5400/3—6,29
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-1900000044/4913/6—6,70
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-1900000038/4015/9—7,13
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeB 0-3900000073/7824/6—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/201420200 nghìn €
14/12/201420500 nghìn €
17/06/201520500 nghìn €
17/12/201521500 nghìn €
15/07/201622500 nghìn €
19/12/201622350 nghìn €
13/07/201723300 nghìn €
07/01/201823275 nghìn €
11/07/201824200 nghìn €
20/01/201924350 nghìn €
03/06/201924350 nghìn €
05/01/202025350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
30/07/202026300 nghìn €
11/01/202126300 nghìn €
22/06/202126300 nghìn €
02/01/202227300 nghìn €
07/06/202227200 nghìn €
28/12/202228100 nghìn €
06/06/202328150 nghìn €
20/12/202329150 nghìn €
30/05/202429150 nghìn €
22/12/202430100 nghìn €
09/06/202530100 nghìn €
01/10/202531175 nghìn €
28/12/202531175 nghìn €
01/06/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com