
Marco Thaler là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aarau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
986Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 896 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 61% | 0 | 0 | 6,95 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 495/557 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/59 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/70 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/85 | 2 | 5/7 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/55 | 0 | 4/5 | — | 7,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/85 | 1 | 5/8 | — | 7,80 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 0 | 9/13 | — | 7,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 3 | 6/9 | — | 6,79 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 0 | 0/3 | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 3/6 | — | 6,70 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 1 | 5/9 | — | 7,13 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/78 | 2 | 4/6 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/06/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/07/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2018 | 23 | 275 nghìn € |
| 11/07/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.