
Marco Spina là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 535 | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 75% | 52% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/104 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 8/34 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/76 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 3 | 4/8 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 3/7 | V | 5,80 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 7/12 | — | 5,90 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 3 | 4/9 | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/9 | 0 | 1/6 | — | 6,20 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 7/10 | 0 | 5/10 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 2 | 9/13 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 4-2 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/7 | 0 | 4/6 | — | 7,50 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 3/5 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/06/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/01/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Asd Pineto Calcio | Gubbio | Cho mượn | — |
| 23/01/2026 | Gubbio | Asd Pineto Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Crotone | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Gubbio | Crotone | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | Crotone | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Vibonese | Crotone | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Crotone | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Vibonese | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Spal Youth | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Gozzano | Spal Youth | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Spal Youth | Gozzano | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Virtus Entella U20 | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Virtus Entella Under 17 | Virtus Entella U20 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2015 | Reggina 1914 Youth | Virtus Entella Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy76
- Sức mạnh35
- Thể lực34