Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Pinato

GubbioTiền vệITA
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Marco Pinato là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Pinato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Serie Cvs PerugiaB 1-3dự bị00000—0———
31/08/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919B 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/20121775 nghìn €
06/06/20131875 nghìn €
17/05/201419100 nghìn €
09/02/201520150 nghìn €
28/06/201520200 nghìn €
27/12/201520150 nghìn €
12/06/201621150 nghìn €
18/12/201621150 nghìn €
08/06/201722150 nghìn €
20/12/201722600 nghìn €
17/06/2018231,0 triệu €
16/01/201924900 nghìn €
04/06/201924600 nghìn €
29/12/201924850 nghìn €
07/04/202025675 nghìn €
20/08/202025700 nghìn €
21/02/202126650 nghìn €
23/06/202126500 nghìn €
19/12/202126500 nghìn €
05/06/202227500 nghìn €
18/12/202227500 nghìn €
18/06/202328500 nghìn €
20/12/202328400 nghìn €
18/06/202429350 nghìn €
18/12/202429350 nghìn €
18/06/202530350 nghìn €
16/12/202530250 nghìn €
08/04/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Free playerGubbioChuyển nhượng—
27/01/2026BeneventoFree playerTrở lại—
16/08/2023Nuovo Pordenone FC 2024BeneventoChuyển nhượng—
31/08/2022SassuoloNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
29/06/2022Nuovo Pordenone FC 2024SassuoloCho mượn—
28/06/2022SpalNuovo Pordenone FC 2024Cho mượn—
30/01/2022Nuovo Pordenone FC 2024SpalChuyển nhượng 0.06M €60 nghìn €
30/08/2021SassuoloNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
29/06/2021CremoneseSassuoloCho mượn—
02/09/2020SassuoloCremoneseChuyển nhượng—
30/08/2020PisaSassuoloCho mượn—
29/07/2019SassuoloPisaChuyển nhượng—
29/06/2019VeneziaSassuoloCho mượn—
16/08/2018SassuoloVeneziaChuyển nhượng—
15/08/2018VeneziaSassuoloHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
06/07/2017Latina Calcio U20VeneziaChuyển nhượng—
30/08/2016VicenzaLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
09/07/2015AC MilanVicenzaChuyển nhượng—
29/06/2015Virtus LancianoAC MilanCho mượn—
19/08/2014AC Milan U20Virtus LancianoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy45
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com