
Marco Moreno là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Bahia - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 42% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/117 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 2/8 | V | 5,87 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/72 | 1 | 4/6 | — | 7,58 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 2/6 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/03/2022 | 21 | — |
| 25/09/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Eibar | Bahia - BA | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 07/07/2025 | SC Farense | Eibar | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2024 | Atletico de Madrid B | SC Farense | Hết hạn mượn 0.375M € | 375 nghìn € |
| 30/06/2020 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atlético Madrid Youth | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UD Las Palmas Yout | Atlético Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực58