
Marco Matias
Tiền đạoPOR
37Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marco Matias là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 2/5 | — | 6,19 |
| 23/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 2 | 3/6 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2008 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/03/2013 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/07/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/02/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 25 | 2,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 4,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 26 | 3,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 13/08/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 27/01/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 27/12/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 27/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 23/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Farense | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Nacional da Madeira | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Free Player | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Belenenses SAD | Free Player | Trở lại | — |
| 07/10/2019 | Free Player | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sheffield Wednesday | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2015 | Nacional da Madeira | Sheffield Wednesday | Hết hạn mượn 3.1M € | 3,1 triệu € |
| 18/07/2014 | Vitoria Guimaraes | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | SC Freamunde | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 01/07/2010 | Vitoria Guimaraes | SC Freamunde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sporting CP | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Real SC | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Sporting CP | Real SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Fatima | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Sporting CP | Fatima | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Varzim | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 01/07/2008 | Sporting CP | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh35
- Thể lực40