
Marco Lund Nielsen
Hậu vệDEN
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Marco Lund Nielsen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/09/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/10/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Diosgyor VTK | Free player | Trở lại | — |
| 24/01/2024 | IFK Norrkoping FK | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | Odense BK | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Esbjerg | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Esbjerg U19 | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Esbjerg fB Youth | Esbjerg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực55