
Marco Kehl-Gomez là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo SV Sandhausen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
922Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
922Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 922 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 922 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/06/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/11/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/03/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/02/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/08/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/02/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/08/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 03/02/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/08/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 10/02/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/07/2019 | 27 | 175 nghìn € |
| 20/01/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 21/06/2020 | 28 | 175 nghìn € |
| 04/01/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 16/01/2022 | 29 | — |
| 16/10/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 09/01/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 05/01/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 10/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SGV Freiberg | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Te Cu Kukuh Atta Seip | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2021 | Rot-Weiss Essen | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1. FC Saarbrücken | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | SV 07 Elversberg | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/01/2016 | Chemnitzer | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | SC Pfullendorf | Chemnitzer | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/07/2013 | Grasshoppers U21 | SC Pfullendorf | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Lugano | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Grasshopper | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |