
Marco Essimi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,13 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/5 | V | 6,24 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,47 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 39/51 | 1 | 2/7 | — | 6,00 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 27/32 | 3 | 8/12 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/04/2020 | 22 | — |
| 03/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/03/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/10/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Alverca | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | USL Dunkerque | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Saint-Priest | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Jura Dolois | Saint-Priest | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | US Chantilly | Jura Dolois | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | Bobigny A.C. | US Chantilly | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Paris 13 Atletico | Bobigny A.C. | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Saint Malo | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Paris FC | Saint Malo | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Dijon II | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris FC U19 | Dijon II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Le Blanc-Mesnil Sport Football U19 | Paris FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh45
- Thể lực34