
Marco Djuricin là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ASK Ebreichsdorf.
Tiểu sử Marco Djuricin
Marco Djuricin là tiền đạo người Italy, 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ ASK Ebreichsdorf. Anh sinh ngày 12/12/1992, cao 181 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của anh là 1,8 triệu € (2015). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ SKN St.Polten đến ASK Ebreichsdorf. Trước đó, anh chuyển từ First Vienna FC 1894 đến SKN St.Polten vào ngày 16/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Austria Klagenfurt | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 16 | 50 nghìn € |
| 14/08/2010 | 17 | 75 nghìn € |
| 27/08/2010 | 17 | 150 nghìn € |
| 15/11/2010 | 17 | 200 nghìn € |
| 11/01/2011 | 18 | 350 nghìn € |
| 10/02/2011 | 18 | 350 nghìn € |
| 28/06/2011 | 18 | 350 nghìn € |
| 22/01/2012 | 19 | 350 nghìn € |
| 28/06/2012 | 19 | 350 nghìn € |
| 06/08/2012 | 19 | 350 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/06/2013 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/10/2014 | 21 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2015 | 22 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2015 | 22 | 1,8 triệu € |
| 19/04/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 22/02/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 20/01/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/04/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/12/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 15/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/05/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 30/06/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SKN St.Polten | ASK Ebreichsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | First Vienna FC 1894 | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Stripfing | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Free player | SV Stripfing | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2024 | Rijeka | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Spartak Trnava | Rijeka | Cho mượn | — |
| 05/07/2023 | Rijeka | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Austria Vienna | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Karlsruher SC | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Grasshopper | Karlsruher SC | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | Red Bull Salzburg | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Grasshopper | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 08/07/2017 | Red Bull Salzburg | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Ferencvarosi TC | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Red Bull Salzburg | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Brentford | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Red Bull Salzburg | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | Sturm Graz | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2013 | Hertha Berlin | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Jahn Regensburg | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy66
- Sức mạnh35
- Thể lực41