
Marco Boras là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo WSG Tirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
805Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 805 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 88% | 65% | 2 | 0 | 6,93 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 505/569 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/71 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/78 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/61 | 3 | 6/8 | — | 7,68 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 80/85 | 1 | 3/8 | V | 6,35 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/50 | 2 | 3/7 | V | 6,03 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/77 | 1 | 3/6 | — | 6,76 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 74/77 | 2 | 5/9 | — | 7,35 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 3 | 5/6 | — | 7,61 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/66 | 2 | 4/8 | — | 6,38 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 1-3 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 48/55 | 1 | 7/9 | — | 7,02 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/48 | 4 | 15/17 | — | 7,19 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Wieselburg | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/03/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/09/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Slaven Belupo | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | TSG Hoffenheim II | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Giesenkirchen | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2020 | Free Player | Giesenkirchen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Kickers Offenbach U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Kickers Offenbach U17 | Kickers Offenbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Darmstadt 98 Youth | Kickers Offenbach U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eintracht Frankfurt AM | SV Darmstadt 98 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | JFC Frankfurt Youth (- 2016) | Eintracht Frankfurt AM | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực61