
Marco Ballini
28Tuổi
199Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Marco Ballini là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 25% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,09 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 4/4 | — | 7,25 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 2-0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | Đ | 5,98 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 3/6 | — | 6,77 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 3/8 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/03/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/01/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/09/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | BG Pathum United | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Singha Chiangrai United | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | BG Pathum United | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2024 | Singha Chiangrai United | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Muangthong United | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Chainat Hornbill FC | Muangthong United | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/01/2018 | Alfonsine FC 1921 | Chainat Hornbill FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/10/2017 | Cesena Primavera | Alfonsine FC 1921 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Cesena U17 | Cesena Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực49