
Mārcis Ošs là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Super Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
34Đá chính
3.060Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
612Phút/bàn
18/53Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 32 | 32 | 2.880 | 5 | 0 | 0 | 53 | 18 | 78% | 63% | 6 | 0 | 6,90 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.880 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 18/53
- Sút trong vòng cấm
- 53
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 916/1168 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 114/237 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 191
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 219/343 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 160 / 84
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 40
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 330
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 4/6 | V | 6,30 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 43/55 | 0 | 9/14 | V | 9,00 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 34/43 | 1 | 14/23 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 5/8 | — | 6,30 |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/52 | 0 | 12/15 | — | 8,10 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 7/12 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 1 | 4/10 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/28 | 0 | 5/6 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/63 | 1 | 7/11 | — | 7,25 |
| 20/07/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/34 | 0 | 12/25 | V | 6,14 |