
Marcin Grabowski là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Stalowa Wola.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
739Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 739 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 739 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2017 | 17 | 300 nghìn € |
| 24/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/02/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/09/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/01/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | KKS 1925 Kalisz | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Free player | KKS 1925 Kalisz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Gornik Leczna | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2023 | Bruk Bet Termalica | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | Wisla Krakow | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Bruk Bet Termalica | Wisla Krakow | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | Wisla Krakow | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lech II Poznan | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Lech Poznan Youth | Lech II Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Blekitni Wronki | Lech Poznan Youth | Chuyển nhượng | — |