
Marcin Dickenmann là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aarau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
972Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
972Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 885 | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 78% | 61% | 0 | 0 | 7,04 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/340 (78%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/45 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/91 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 40/46 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 4 | 4/6 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 46/56 | 6 | 7/10 | — | 8,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/33 | 1 | 2/4 | — | 7,50 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/29 | 1 | 5/8 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 5 | 7/12 | — | 7,54 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/35 | 4 | 5/9 | — | 5,92 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/22 | 6 | 9/14 | — | 7,40 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 4 | 7/13 | — | 6,62 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 4 | 6/10 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy37
- Sức mạnh67
- Thể lực47