
Marcin Bułka là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Neom SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
33Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 24 | 3 | 11 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,85 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 8 | 2 | 2 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 5,97 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,85
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/248 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 64/123 (52%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/76 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/20 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/06/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | — | — | 5,95 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 32/33 | 0 | — | — | 6,99 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 18/25 | 0 | — | — | 6,49 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 6-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | — | — | 7,05 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 5,69 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 4-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 23/24 | 0 | — | — | 7,42 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 18/31 | 0 | — | — | 7,87 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 26/33 | 0 | 2/2 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/12/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/03/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 17,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | OGC Nice | Neom SC | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Paris Saint Germain | OGC Nice | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2022 | OGC Nice | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 04/08/2021 | Paris Saint Germain | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Chateauroux | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | Paris Saint Germain | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | FC Cartagena | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 27/09/2020 | Paris Saint Germain | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2019 | Chelsea U21 | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | FCB Escola Varsovia U19 | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 164
- Chỉ số 243
- Chỉ số 462
- Chỉ số 361