
Marcia García là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
298Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,91Bàn/90 phút
99Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 158 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 68% | 30% | 0 | 0 | 5,54 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 5 | 1 | 140 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | 77% | 53% | 0 | 0 | 5,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/58 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 5,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 4-1 | 22 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14/16 | 2 | 2/4 | — | 7,24 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 3/11 | — | 7,10 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/5 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/2 | — | — |
| 24/05/2026 | CNCF WCC | @ Gotham FC (nữ) | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 21/05/2026 | CNCF WCC | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |