
Marcia García là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
215Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 215 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 74% | 39% | 0 | 0 | 5,93 |
| Cúp C1 CONCACAF (nữ) | — | — | 5 | 1 | 140 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | 77% | 53% | 0 | 0 | 5,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/85 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp C1 CONCACAF (nữ) · 5 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 5,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 5-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 2 | 4/7 | — | 6,81 |
| 25/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 5-0 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 2/3 | — | 7,45 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 4-1 | 22 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14/16 | 2 | 2/4 | — | 7,24 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 3/11 | — | 7,10 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/5 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/2 | — | — |