
Marcelo Rangel là thủ môn 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.610Phút
108Cứu thua
63%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 29 | 29 | 2.610 | 108 | 22 | 33 | 63% | 84% | 3 | 0 | 6,83 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,83
Thủ môn
- Cứu thua
- 108
- Đấm bóng
- 22
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 19
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 399/624 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 157/386 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/13 (84%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 232
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 17/29 | 0 | 1/1 | V | 7,69 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | — | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | — | — | 6,26 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 2/2 | — | 7,78 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | — | — | 6,86 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | 5,93 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | 90 | 7 | 3 | 0 | 8/17 | 0 | 1/1 | — | 7,92 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 21/23 | 0 | — | — | 6,83 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,25 |
| 05/08/2026 | Copa do Brasil | vs Santos FC - SP | B 0-1 | 90 | 3 | 2 | 2 | 10/21 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/07/2016 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/10/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/02/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/11/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/09/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/02/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 11/08/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/04/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/08/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 13/11/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 24/07/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 21/04/2024 | 35 | — |
| 26/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 25/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 165
- Chỉ số 236
- Chỉ số 461
- Chỉ số 356