Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcelo Miño

CA Barracas CentralThủ mônARG
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Marcelo Miño là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.510Phút
104Cứu thua
54%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—24242.15090233356%85%307,02
Copa Argentina2026—2218030157%100%106,23
Copa Sudamericana2026—22180111130%100%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.150 phút · điểm TB 7,02

Thủ môn

Cứu thua
90
Đấm bóng
23
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
21

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
371/658 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
197/483 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/14 (85%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
292
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,23

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/57 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/48 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,76

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/50 (30%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/50 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcelo Miño · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-19010129/330——6,58
11/10/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-09003216/3611/1—6,63
04/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-29060113/2301/1V6,93
22/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaB 0-19060030/360—V7,91
15/09/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-19030019/230——6,90
08/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 0-09030018/270——7,02
01/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreH 0-09011110/2201/1—6,52
28/08/2026Copa Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-39010020/290—V5,74
24/08/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseB 1-29050116/270——6,70
17/08/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 0-19020010/190——5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20192150 nghìn €
04/12/20192250 nghìn €
07/02/202123350 nghìn €
21/12/202124450 nghìn €
04/07/202224450 nghìn €
15/12/202225450 nghìn €
16/07/202325350 nghìn €
03/12/202326350 nghìn €
11/06/202426300 nghìn €
12/12/202427300 nghìn €
01/06/202527250 nghìn €
16/12/202528400 nghìn €
21/05/202628350 nghìn €
16/09/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Ferrol Carril OesteCA Barracas CentralChuyển nhượng—
30/12/2024CA Barracas CentralFerrol Carril OesteCho mượn—
04/01/2024Ferrol Carril OesteCA Barracas CentralChuyển nhượng—
05/01/2022CA Rosario CentralFerrol Carril OesteHết hạn mượn 0.188M €188 nghìn €
30/12/2021Ferrol Carril OesteCA Rosario CentralCho mượn—
10/03/2021CA Rosario CentralFerrol Carril OesteChuyển nhượng—
01/01/2019CA Rosario Central IICA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/06/2017Rosario Central U20CA Rosario Central IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực72
  • Chỉ số 187
  • Chỉ số 258
  • Chỉ số 472
  • Chỉ số 367
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com