
Marcelo Meli là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Madryn.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.801Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1801Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/1Vàng/Đỏ
4,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 23 | 22 | 1.801 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | — | — | 7 | 1 | 4,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.801 phút · điểm TB 4,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 03/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 26/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,20 |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 13/07/2015 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/07/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2017 | 25 | 1,4 triệu € |
| 07/05/2018 | 25 | 1,4 triệu € |
| 05/08/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/05/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/07/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 475 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực42