Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcelo Martins Moreno

Tiền đạoBOL
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marcelo Martins Moreno là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch BOL.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcelo Martins Moreno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/06/2026Primera División Boliviavs BloomingB 0-1900040112/1736/14V6,86
15/05/2026Primera División Boliviavs Club GuabiraH 2-290203205/1449/13V8,20
03/05/2026Primera División Boliviavs Real TomayapoT 3-1901141116/2311/7—8,25
27/04/2026Primera División Boliviavs Real PotosiT 2-045102207/1113/4—8,20
13/04/2026Primera División Boliviavs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 2-1902054113/1614/7V8,20
05/04/2026Primera División Bolivia@ San Antonio Bulo BuloB 0-2dự bị00000—0———
22/11/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ UruguayB 0-3870000012/1804/9—6,20
17/11/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹvs PeruT 2-076014128/1213/11—7,34
18/10/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ParaguayB 0-190002007/16010/15—5,83
13/10/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹvs EcuadorB 1-2900030111/1306/11—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 4,5 triệu €2008: 5,0 triệu €2008: 4,5 triệu €2009: 4,5 triệu €2009: 4,5 triệu €2009: 5,0 triệu €2010: 3,5 triệu €2010: 3,5 triệu €2011: 2,8 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,2 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,7 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 2,6 triệu €2017: 2,8 triệu €2018: 1,6 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 425 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/2007204,5 triệu €
08/02/2008205,0 triệu €
12/12/2008214,5 triệu €
03/02/2009214,5 triệu €
24/05/2009214,5 triệu €
09/07/2009225,0 triệu €
16/01/2010223,5 triệu €
27/08/2010233,5 triệu €
03/07/2011242,8 triệu €
01/02/2012242,5 triệu €
23/05/2012242,5 triệu €
04/12/2012252,5 triệu €
27/03/2014262,0 triệu €
31/01/2015274,5 triệu €
12/02/2015273,5 triệu €
04/06/2015273,2 triệu €
31/10/2015282,5 triệu €
19/06/2016292,7 triệu €
19/11/2016293,0 triệu €
04/03/2017292,8 triệu €
18/06/2017302,6 triệu €
30/11/2017302,8 triệu €
03/06/2018301,6 triệu €
20/03/2019311,4 triệu €
04/09/201932800 nghìn €
26/12/201932450 nghìn €
07/04/202032350 nghìn €
10/06/202133425 nghìn €
11/08/202134450 nghìn €
14/06/202234400 nghìn €
29/11/202235300 nghìn €
13/07/202336300 nghìn €
04/12/202336250 nghìn €
17/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Oriente PetroleroRetiredTự do—
12/02/2026—Oriente PetroleroChuyển nhượng—
07/04/2024Cruzeiro - MGFree playerTrở lại—
12/03/2024Free playerCruzeiro - MGChuyển nhượng—
31/12/2023Independiente del ValleFree playerTrở lại—
26/03/2023Cerro PortenoIndependiente del ValleChuyển nhượng—
09/02/2022Cruzeiro - MGCerro PortenoChuyển nhượng—
15/02/2020Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Cruzeiro - MGChuyển nhượng—
17/01/2019Wuhan guanggu (R)Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
12/07/2018Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Wuhan guanggu (R)Chuyển nhượng—
12/02/2017Changchun YataiWuhan Yangtze River FC(2009-2023)Chuyển nhượng—
10/02/2015Grêmio - RSChangchun YataiHết hạn mượn 2.4711M €2,5 triệu €
30/12/2014Cruzeiro - MGGrêmio - RSCho mượn—
05/01/2014Grêmio - RSCruzeiro - MGChuyển nhượng—
30/11/2013Flamengo - RJGrêmio - RSCho mượn—
30/04/2013Grêmio - RSFlamengo - RJChuyển nhượng—
31/12/2011FC Shakhtar DonetskGrêmio - RSHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2010Wigan AthleticFC Shakhtar DonetskCho mượn—
31/01/2010FC Shakhtar DonetskWigan AthleticChuyển nhượng 0.685M €685 nghìn €
30/12/2009SV Werder BremenFC Shakhtar DonetskCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Tư duy46
  • Sức mạnh31
  • Thể lực46
  • Kỹ thuật42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com