Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcelo Estigarribia

Tiền vệPAR
39Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marcelo Estigarribia là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch PAR.

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 800 nghìn €2010: 800 nghìn €2010: 800 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 2,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,7 triệu €2016: 1,4 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €20082023
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/200820800 nghìn €
20/01/201022800 nghìn €
19/04/201022800 nghìn €
31/12/201023800 nghìn €
31/08/2011232,5 triệu €
10/01/2012242,5 triệu €
07/06/2012242,5 triệu €
13/01/2013252,5 triệu €
18/06/2013252,5 triệu €
06/01/2014262,0 triệu €
30/06/2014262,0 triệu €
06/01/2015272,0 triệu €
30/06/2015271,7 triệu €
03/01/2016281,4 triệu €
08/10/2017301,0 triệu €
07/05/2018301,0 triệu €
17/12/2018311,0 triệu €
04/12/2019321,0 triệu €
07/04/202032800 nghìn €
19/10/202033650 nghìn €
01/01/202133650 nghìn €
27/06/202133500 nghìn €
08/12/202134250 nghìn €
14/06/202234150 nghìn €
29/11/202235100 nghìn €
05/04/20233550 nghìn €
29/06/20233550 nghìn €
05/12/20233650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com