
Marcelo Estigarribia
Tiền vệPAR
39Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marcelo Estigarribia là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch PAR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2008 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/01/2010 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/04/2010 | 22 | 800 nghìn € |
| 31/12/2010 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/08/2011 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/01/2012 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2012 | 24 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2013 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 1,7 triệu € |
| 03/01/2016 | 28 | 1,4 triệu € |
| 08/10/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 31 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 800 nghìn € |
| 19/10/2020 | 33 | 650 nghìn € |
| 01/01/2021 | 33 | 650 nghìn € |
| 27/06/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 08/12/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 14/06/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 29/11/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.