
Marcelo Estigarribia
Tiền vệPAR
39Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Marcelo Estigarribia là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch PAR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 2/3 | — | 7,01 |
| 18/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/40 | 4 | 7/14 | — | 7,76 |
| 15/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 1/4 | V | 6,13 |
| 10/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 5/9 | V | 7,39 |
| 03/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Aurora | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 6,28 |
| 11/04/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2008 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/01/2010 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/04/2010 | 22 | 800 nghìn € |
| 31/12/2010 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/08/2011 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/01/2012 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2012 | 24 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2013 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 1,7 triệu € |
| 03/01/2016 | 28 | 1,4 triệu € |
| 08/10/2017 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 31 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 32 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 800 nghìn € |
| 19/10/2020 | 33 | 650 nghìn € |
| 01/01/2021 | 33 | 650 nghìn € |
| 27/06/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 08/12/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 14/06/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 29/11/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Tacuary | Free player | Trở lại | — |
| 06/03/2025 | Club 12 de Junio | Tacuary | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free player | Club 12 de Junio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Sportivo Ameliano | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Sol de America | Sportivo Ameliano | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Deportivo Maldonado | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Olimpia Asuncion | Deportivo Maldonado | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Deportivo Maldonado | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Colon de Santa Fe | Deportivo Maldonado | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Deportivo Maldonado | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Jaguares FC | Deportivo Maldonado | Cho mượn | — |
| 24/01/2017 | Deportivo Maldonado | Jaguares FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Cerro Porteno | Deportivo Maldonado | Cho mượn | — |
| 04/02/2016 | Deportivo Maldonado | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2016 | Atalanta | Deportivo Maldonado | Cho mượn | — |
| 29/01/2014 | Deportivo Maldonado | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2014 | Chievo | Deportivo Maldonado | Cho mượn | — |
| 28/08/2013 | Deportivo Maldonado | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Sampdoria | Deportivo Maldonado | Cho mượn | — |
| 17/08/2012 | Deportivo Maldonado | Sampdoria | Chuyển nhượng 0.7M € | 700 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh43
- Thể lực44