Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcelo dos Santos Ferreira

Uniao LeiriaHậu vệBRA
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Marcelo dos Santos Ferreira là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Uniao Leiria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—772701004188%64%002,91
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 2,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/167 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcelo dos Santos Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesT 4-2901011037/4505/6—7,17
15/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BB 1-2900030141/4814/8—6,51
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ VizelaB 0-1900000069/7402/3—6,72
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FeirenseH 2-2900020051/5749/13V6,87
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ VizelaB 0-1900000057/6627/10—7,02
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FC FelgueirasB 1-2900000071/7916/9V6,29
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielT 4-2900010039/5016/9—6,51
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BH 2-2901021015/1916/11V7,00
06/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCH 0-0900020160/6739/14V7,44
29/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraT 2-090000012/1400/1—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,7 triệu €2015: 1,7 triệu €2016: 1,7 triệu €2016: 1,7 triệu €2017: 1,7 triệu €2017: 1,7 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201222200 nghìn €
02/04/2013231,0 triệu €
01/07/2013231,5 triệu €
24/07/2014242,0 triệu €
16/02/2015251,7 triệu €
30/06/2015251,7 triệu €
23/02/2016261,7 triệu €
28/07/2016271,7 triệu €
21/02/2017271,7 triệu €
25/06/2017271,7 triệu €
06/02/2018282,0 triệu €
12/06/2018283,0 triệu €
10/01/2019291,0 triệu €
19/03/201929600 nghìn €
26/05/201929600 nghìn €
29/11/201930500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
16/08/202031400 nghìn €
27/01/202131500 nghìn €
20/05/202131500 nghìn €
05/01/202232450 nghìn €
29/06/202232400 nghìn €
14/12/202233250 nghìn €
30/05/202333200 nghìn €
26/12/202334200 nghìn €
05/06/202434100 nghìn €
18/12/202435100 nghìn €
29/05/202535100 nghìn €
17/12/202536100 nghìn €
23/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026MoreirenseUniao LeiriaChuyển nhượng—
14/07/2023Dabba Al-FujairahMoreirenseChuyển nhượng—
27/07/2022Al-TaiDabba Al-FujairahChuyển nhượng—
30/06/2021Pacos de FerreiraAl-TaiChuyển nhượng—
19/01/2020Chicago FirePacos de FerreiraChuyển nhượng—
31/12/2018Sporting CPChicago FireHết hạn mượn 0.44M €440 nghìn €
30/06/2018Rio AveSporting CPChuyển nhượng—
29/06/2012LeixoesRio AveCho mượn—
31/07/2011Rio AveLeixoesChuyển nhượng—
30/06/2011ribeiraoRio AveChuyển nhượng—
30/06/2010Rio Preto EC (SP)ribeiraoChuyển nhượng—
31/12/2009AD Vasco Da Gama U20Rio Preto EC (SP)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com